Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2004

Tháng 8/2004 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/6 âm lịch và kết thúc ngày 16/7 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
924102511261227132814291530
161/7172183194205216227
23824925102611271228132914
3015/73116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2004

Xem ngày tốt tháng 8/2004

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2004

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Chủ Nhật16/6Nhâm TýNgày xấu
2/8Thứ Hai17/6Quý SửuNgày xấu
3/8Thứ Ba18/6Giáp DầnNgày bình thường
4/8Thứ Tư19/6Ất MãoNgày tốt
5/8Thứ Năm20/6Bính ThìnNgày xấu
6/8Thứ Sáu21/6Đinh TỵNgày tốt
7/8Thứ Bảy22/6Mậu NgọNgày bình thường
8/8Chủ Nhật23/6Kỷ MùiNgày xấu
9/8Thứ Hai24/6Canh ThânNgày bình thường
10/8Thứ Ba25/6Tân DậuNgày xấu
11/8Thứ Tư26/6Nhâm TuấtNgày tốt
12/8Thứ Năm27/6Quý HợiNgày tốt
13/8Thứ Sáu28/6Giáp TýNgày bình thường
14/8Thứ Bảy29/6Ất SửuNgày xấu
15/8Chủ Nhật30/6Bính DầnNgày xấu
16/8Thứ Hai1/7Đinh MãoNgày xấu
17/8Thứ Ba2/7Mậu ThìnNgày bình thường
18/8Thứ Tư3/7Kỷ TỵNgày tốt
19/8Thứ Năm4/7Canh NgọNgày xấu
20/8Thứ Sáu5/7Tân MùiNgày bình thường
21/8Thứ Bảy6/7Nhâm ThânNgày bình thường
22/8Chủ Nhật7/7Quý DậuNgày xấu
23/8Thứ Hai8/7Giáp TuấtNgày bình thường
24/8Thứ Ba9/7Ất HợiNgày xấu
25/8Thứ Tư10/7Bính TýNgày tốt
26/8Thứ Năm11/7Đinh SửuNgày tốt
27/8Thứ Sáu12/7Mậu DầnNgày xấu
28/8Thứ Bảy13/7Kỷ MãoNgày xấu
29/8Chủ Nhật14/7Canh ThìnNgày bình thường
30/8Thứ Hai15/7Tân TỵNgày tốt
31/8Thứ Ba16/7Nhâm NgọNgày xấu