Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2093

Tháng 7/2093 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/6 âm lịch và kết thúc ngày 9/6 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512
613714815/6916101711181219
1320142115221623172418251926
202721282229231/6N242253264
275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2093

Xem ngày tốt tháng 7/2093

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2093

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Tư8/6Mậu ThìnNgày xấu
2/7Thứ Năm9/6Kỷ TỵNgày tốt
3/7Thứ Sáu10/6Canh NgọNgày bình thường
4/7Thứ Bảy11/6Tân MùiNgày xấu
5/7Chủ Nhật12/6Nhâm ThânNgày bình thường
6/7Thứ Hai13/6Quý DậuNgày xấu
7/7Thứ Ba14/6Giáp TuấtNgày bình thường
8/7Thứ Tư15/6Ất HợiNgày tốt
9/7Thứ Năm16/6Bính TýNgày bình thường
10/7Thứ Sáu17/6Đinh SửuNgày xấu
11/7Thứ Bảy18/6Mậu DầnNgày bình thường
12/7Chủ Nhật19/6Kỷ MãoNgày tốt
13/7Thứ Hai20/6Canh ThìnNgày xấu
14/7Thứ Ba21/6Tân TỵNgày tốt
15/7Thứ Tư22/6Nhâm NgọNgày bình thường
16/7Thứ Năm23/6Quý MùiNgày xấu
17/7Thứ Sáu24/6Giáp ThânNgày bình thường
18/7Thứ Bảy25/6Ất DậuNgày xấu
19/7Chủ Nhật26/6Bính TuấtNgày bình thường
20/7Thứ Hai27/6Đinh HợiNgày tốt
21/7Thứ Ba28/6Mậu TýNgày bình thường
22/7Thứ Tư29/6Kỷ SửuNgày xấu
23/7Thứ Năm1/6 nhuậnCanh DầnNgày bình thường
24/7Thứ Sáu2/6 nhuậnTân MãoNgày tốt
25/7Thứ Bảy3/6 nhuậnNhâm ThìnNgày xấu
26/7Chủ Nhật4/6 nhuậnQuý TỵNgày tốt
27/7Thứ Hai5/6 nhuậnGiáp NgọNgày bình thường
28/7Thứ Ba6/6 nhuậnẤt MùiNgày xấu
29/7Thứ Tư7/6 nhuậnBính ThânNgày bình thường
30/7Thứ Năm8/6 nhuậnĐinh DậuNgày xấu
31/7Thứ Sáu9/6 nhuậnMậu TuấtNgày bình thường