Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2093

Tháng 6/2093 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/5 âm lịch và kết thúc ngày 7/6 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613714
815/591610171118121913201421
1522162317241825192620272128
22292330241/6252263274285
296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2093

Xem ngày tốt tháng 6/2093

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2093

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Hai8/5Mậu TuấtNgày bình thường
2/6Thứ Ba9/5Kỷ HợiNgày xấu
3/6Thứ Tư10/5Canh TýNgày bình thường
4/6Thứ Năm11/5Tân SửuNgày bình thường
5/6Thứ Sáu12/5Nhâm DầnNgày xấu
6/6Thứ Bảy13/5Quý MãoNgày tốt
7/6Chủ Nhật14/5Giáp ThìnNgày bình thường
8/6Thứ Hai15/5Ất TỵNgày xấu
9/6Thứ Ba16/5Bính NgọNgày bình thường
10/6Thứ Tư17/5Đinh MùiNgày xấu
11/6Thứ Năm18/5Mậu ThânNgày tốt
12/6Thứ Sáu19/5Kỷ DậuNgày tốt
13/6Thứ Bảy20/5Canh TuấtNgày bình thường
14/6Chủ Nhật21/5Tân HợiNgày xấu
15/6Thứ Hai22/5Nhâm TýNgày xấu
16/6Thứ Ba23/5Quý SửuNgày bình thường
17/6Thứ Tư24/5Giáp DầnNgày xấu
18/6Thứ Năm25/5Ất MãoNgày tốt
19/6Thứ Sáu26/5Bính ThìnNgày bình thường
20/6Thứ Bảy27/5Đinh TỵNgày xấu
21/6Chủ Nhật28/5Mậu NgọNgày bình thường
22/6Thứ Hai29/5Kỷ MùiNgày xấu
23/6Thứ Ba30/5Canh ThânNgày tốt
24/6Thứ Tư1/6Tân DậuNgày xấu
25/6Thứ Năm2/6Nhâm TuấtNgày tốt
26/6Thứ Sáu3/6Quý HợiNgày xấu
27/6Thứ Bảy4/6Giáp TýNgày xấu
28/6Chủ Nhật5/6Ất SửuNgày xấu
29/6Thứ Hai6/6Bính DầnNgày bình thường
30/6Thứ Ba7/6Đinh MãoNgày tốt