Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1955

Tháng 8/1955 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/6 âm lịch và kết thúc ngày 14/7 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/6316417518619720
82192210231124122513261427
152816291730181/7192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1955

Xem ngày tốt tháng 8/1955

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1955

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Hai14/6Giáp NgọNgày bình thường
2/8Thứ Ba15/6Ất MùiNgày xấu
3/8Thứ Tư16/6Bính ThânNgày bình thường
4/8Thứ Năm17/6Đinh DậuNgày xấu
5/8Thứ Sáu18/6Mậu TuấtNgày bình thường
6/8Thứ Bảy19/6Kỷ HợiNgày tốt
7/8Chủ Nhật20/6Canh TýNgày bình thường
8/8Thứ Hai21/6Tân SửuNgày xấu
9/8Thứ Ba22/6Nhâm DầnNgày xấu
10/8Thứ Tư23/6Quý MãoNgày tốt
11/8Thứ Năm24/6Giáp ThìnNgày xấu
12/8Thứ Sáu25/6Ất TỵNgày tốt
13/8Thứ Bảy26/6Bính NgọNgày bình thường
14/8Chủ Nhật27/6Đinh MùiNgày xấu
15/8Thứ Hai28/6Mậu ThânNgày bình thường
16/8Thứ Ba29/6Kỷ DậuNgày xấu
17/8Thứ Tư30/6Canh TuấtNgày tốt
18/8Thứ Năm1/7Tân HợiNgày xấu
19/8Thứ Sáu2/7Nhâm TýNgày tốt
20/8Thứ Bảy3/7Quý SửuNgày tốt
21/8Chủ Nhật4/7Giáp DầnNgày xấu
22/8Thứ Hai5/7Ất MãoNgày xấu
23/8Thứ Ba6/7Bính ThìnNgày bình thường
24/8Thứ Tư7/7Đinh TỵNgày tốt
25/8Thứ Năm8/7Mậu NgọNgày xấu
26/8Thứ Sáu9/7Kỷ MùiNgày bình thường
27/8Thứ Bảy10/7Canh ThânNgày bình thường
28/8Chủ Nhật11/7Tân DậuNgày xấu
29/8Thứ Hai12/7Nhâm TuấtNgày bình thường
30/8Thứ Ba13/7Quý HợiNgày xấu
31/8Thứ Tư14/7Giáp TýNgày tốt