Lịch âm tháng 9 năm 1955
Tháng 9/1955 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/7 âm lịch và kết thúc ngày 15/8 âm lịch (năm Ất Mùi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 115/7 | 216 | 317 | 418 | |||
| 519 | 620 | 721 | 822 | 923 | 1024 | 1125 |
| 1226 | 1327 | 1428 | 1529 | 161/8 | 172 | 183 |
| 194 | 205 | 216 | 227 | 238 | 249 | 2510 |
| 2611 | 2712 | 2813 | 2914 | 3015/8 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 9/1955
Lễ Vu Lan1/9 (15/7 âm lịch)
Ngày quốc khánh2/9
Hội chọi trâu Đồ Sơn24/9 (9/8 âm lịch)
Tết trung thu30/9 (15/8 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 9/1955
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1955
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/9 | Thứ Năm | 15/7 | Ất Sửu | Ngày tốt |
| 2/9 | Thứ Sáu | 16/7 | Bính Dần | Ngày xấu |
| 3/9 | Thứ Bảy | 17/7 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 4/9 | Chủ Nhật | 18/7 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 5/9 | Thứ Hai | 19/7 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 6/9 | Thứ Ba | 20/7 | Canh Ngọ | Ngày xấu |
| 7/9 | Thứ Tư | 21/7 | Tân Mùi | Ngày bình thường |
| 8/9 | Thứ Năm | 22/7 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 9/9 | Thứ Sáu | 23/7 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 10/9 | Thứ Bảy | 24/7 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 11/9 | Chủ Nhật | 25/7 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 12/9 | Thứ Hai | 26/7 | Bính Tý | Ngày tốt |
| 13/9 | Thứ Ba | 27/7 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 14/9 | Thứ Tư | 28/7 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 15/9 | Thứ Năm | 29/7 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 16/9 | Thứ Sáu | 1/8 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 17/9 | Thứ Bảy | 2/8 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 18/9 | Chủ Nhật | 3/8 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 19/9 | Thứ Hai | 4/8 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 20/9 | Thứ Ba | 5/8 | Giáp Thân | Ngày xấu |
| 21/9 | Thứ Tư | 6/8 | Ất Dậu | Ngày bình thường |
| 22/9 | Thứ Năm | 7/8 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 23/9 | Thứ Sáu | 8/8 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 24/9 | Thứ Bảy | 9/8 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 25/9 | Chủ Nhật | 10/8 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 26/9 | Thứ Hai | 11/8 | Canh Dần | Ngày tốt |
| 27/9 | Thứ Ba | 12/8 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 28/9 | Thứ Tư | 13/8 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 29/9 | Thứ Năm | 14/8 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 30/9 | Thứ Sáu | 15/8 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |