Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1955

Tháng 7/1955 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/5 âm lịch và kết thúc ngày 13/6 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/55166177188199201021
1122122313241425152616271728
1829191/6202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1955

Xem ngày tốt tháng 7/1955

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1955

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Sáu12/5Quý HợiNgày xấu
2/7Thứ Bảy13/5Giáp TýNgày xấu
3/7Chủ Nhật14/5Ất SửuNgày bình thường
4/7Thứ Hai15/5Bính DầnNgày xấu
5/7Thứ Ba16/5Đinh MãoNgày tốt
6/7Thứ Tư17/5Mậu ThìnNgày bình thường
7/7Thứ Năm18/5Kỷ TỵNgày xấu
8/7Thứ Sáu19/5Canh NgọNgày bình thường
9/7Thứ Bảy20/5Tân MùiNgày xấu
10/7Chủ Nhật21/5Nhâm ThânNgày tốt
11/7Thứ Hai22/5Quý DậuNgày tốt
12/7Thứ Ba23/5Giáp TuấtNgày bình thường
13/7Thứ Tư24/5Ất HợiNgày xấu
14/7Thứ Năm25/5Bính TýNgày bình thường
15/7Thứ Sáu26/5Đinh SửuNgày xấu
16/7Thứ Bảy27/5Mậu DầnNgày xấu
17/7Chủ Nhật28/5Kỷ MãoNgày tốt
18/7Thứ Hai29/5Canh ThìnNgày bình thường
19/7Thứ Ba1/6Tân TỵNgày tốt
20/7Thứ Tư2/6Nhâm NgọNgày bình thường
21/7Thứ Năm3/6Quý MùiNgày xấu
22/7Thứ Sáu4/6Giáp ThânNgày bình thường
23/7Thứ Bảy5/6Ất DậuNgày xấu
24/7Chủ Nhật6/6Bính TuấtNgày bình thường
25/7Thứ Hai7/6Đinh HợiNgày tốt
26/7Thứ Ba8/6Mậu TýNgày bình thường
27/7Thứ Tư9/6Kỷ SửuNgày xấu
28/7Thứ Năm10/6Canh DầnNgày bình thường
29/7Thứ Sáu11/6Tân MãoNgày tốt
30/7Thứ Bảy12/6Nhâm ThìnNgày xấu
31/7Chủ Nhật13/6Quý TỵNgày tốt