Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1981

Tháng 8/1981 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/7 âm lịch và kết thúc ngày 3/8 âm lịch (năm Tân Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/715161617
1718181919202021212222232324
24252526262727282829291/8302
313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1981

Xem ngày tốt tháng 8/1981

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1981

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Bảy2/7Tân HợiNgày xấu
2/8Chủ Nhật3/7Nhâm TýNgày xấu
3/8Thứ Hai4/7Quý SửuNgày xấu
4/8Thứ Ba5/7Giáp DầnNgày bình thường
5/8Thứ Tư6/7Ất MãoNgày xấu
6/8Thứ Năm7/7Bính ThìnNgày bình thường
7/8Thứ Sáu8/7Đinh TỵNgày tốt
8/8Thứ Bảy9/7Mậu NgọNgày xấu
9/8Chủ Nhật10/7Kỷ MùiNgày bình thường
10/8Thứ Hai11/7Canh ThânNgày bình thường
11/8Thứ Ba12/7Tân DậuNgày xấu
12/8Thứ Tư13/7Nhâm TuấtNgày bình thường
13/8Thứ Năm14/7Quý HợiNgày xấu
14/8Thứ Sáu15/7Giáp TýNgày tốt
15/8Thứ Bảy16/7Ất SửuNgày tốt
16/8Chủ Nhật17/7Bính DầnNgày xấu
17/8Thứ Hai18/7Đinh MãoNgày xấu
18/8Thứ Ba19/7Mậu ThìnNgày bình thường
19/8Thứ Tư20/7Kỷ TỵNgày tốt
20/8Thứ Năm21/7Canh NgọNgày xấu
21/8Thứ Sáu22/7Tân MùiNgày bình thường
22/8Thứ Bảy23/7Nhâm ThânNgày bình thường
23/8Chủ Nhật24/7Quý DậuNgày xấu
24/8Thứ Hai25/7Giáp TuấtNgày bình thường
25/8Thứ Ba26/7Ất HợiNgày xấu
26/8Thứ Tư27/7Bính TýNgày tốt
27/8Thứ Năm28/7Đinh SửuNgày tốt
28/8Thứ Sáu29/7Mậu DầnNgày xấu
29/8Thứ Bảy1/8Kỷ MãoNgày tốt
30/8Chủ Nhật2/8Canh ThìnNgày bình thường
31/8Thứ Hai3/8Tân TỵNgày xấu