Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2097

Tháng 8/2097 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/6 âm lịch và kết thúc ngày 25/7 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862971/78293104115
126137148159161017111812
191320142115/72216231724182519
262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2097

Xem ngày tốt tháng 8/2097

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2097

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Năm24/6Canh ThânNgày bình thường
2/8Thứ Sáu25/6Tân DậuNgày xấu
3/8Thứ Bảy26/6Nhâm TuấtNgày bình thường
4/8Chủ Nhật27/6Quý HợiNgày xấu
5/8Thứ Hai28/6Giáp TýNgày bình thường
6/8Thứ Ba29/6Ất SửuNgày xấu
7/8Thứ Tư1/7Bính DầnNgày xấu
8/8Thứ Năm2/7Đinh MãoNgày xấu
9/8Thứ Sáu3/7Mậu ThìnNgày bình thường
10/8Thứ Bảy4/7Kỷ TỵNgày tốt
11/8Chủ Nhật5/7Canh NgọNgày xấu
12/8Thứ Hai6/7Tân MùiNgày bình thường
13/8Thứ Ba7/7Nhâm ThânNgày bình thường
14/8Thứ Tư8/7Quý DậuNgày xấu
15/8Thứ Năm9/7Giáp TuấtNgày bình thường
16/8Thứ Sáu10/7Ất HợiNgày xấu
17/8Thứ Bảy11/7Bính TýNgày tốt
18/8Chủ Nhật12/7Đinh SửuNgày tốt
19/8Thứ Hai13/7Mậu DầnNgày xấu
20/8Thứ Ba14/7Kỷ MãoNgày xấu
21/8Thứ Tư15/7Canh ThìnNgày bình thường
22/8Thứ Năm16/7Tân TỵNgày tốt
23/8Thứ Sáu17/7Nhâm NgọNgày xấu
24/8Thứ Bảy18/7Quý MùiNgày bình thường
25/8Chủ Nhật19/7Giáp ThânNgày bình thường
26/8Thứ Hai20/7Ất DậuNgày xấu
27/8Thứ Ba21/7Bính TuấtNgày bình thường
28/8Thứ Tư22/7Đinh HợiNgày xấu
29/8Thứ Năm23/7Mậu TýNgày tốt
30/8Thứ Sáu24/7Kỷ SửuNgày tốt
31/8Thứ Bảy25/7Canh DầnNgày xấu