Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2097

Tháng 7/2097 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/5 âm lịch và kết thúc ngày 23/6 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
82991/6102113124135146
1571681791810191120122113
22142315/624162517261827192820
292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2097

Xem ngày tốt tháng 7/2097

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2097

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Hai22/5Kỷ SửuNgày bình thường
2/7Thứ Ba23/5Canh DầnNgày xấu
3/7Thứ Tư24/5Tân MãoNgày tốt
4/7Thứ Năm25/5Nhâm ThìnNgày bình thường
5/7Thứ Sáu26/5Quý TỵNgày xấu
6/7Thứ Bảy27/5Giáp NgọNgày bình thường
7/7Chủ Nhật28/5Ất MùiNgày xấu
8/7Thứ Hai29/5Bính ThânNgày tốt
9/7Thứ Ba1/6Đinh DậuNgày xấu
10/7Thứ Tư2/6Mậu TuấtNgày bình thường
11/7Thứ Năm3/6Kỷ HợiNgày tốt
12/7Thứ Sáu4/6Canh TýNgày bình thường
13/7Thứ Bảy5/6Tân SửuNgày xấu
14/7Chủ Nhật6/6Nhâm DầnNgày bình thường
15/7Thứ Hai7/6Quý MãoNgày tốt
16/7Thứ Ba8/6Giáp ThìnNgày xấu
17/7Thứ Tư9/6Ất TỵNgày tốt
18/7Thứ Năm10/6Bính NgọNgày bình thường
19/7Thứ Sáu11/6Đinh MùiNgày xấu
20/7Thứ Bảy12/6Mậu ThânNgày bình thường
21/7Chủ Nhật13/6Kỷ DậuNgày xấu
22/7Thứ Hai14/6Canh TuấtNgày bình thường
23/7Thứ Ba15/6Tân HợiNgày tốt
24/7Thứ Tư16/6Nhâm TýNgày xấu
25/7Thứ Năm17/6Quý SửuNgày xấu
26/7Thứ Sáu18/6Giáp DầnNgày bình thường
27/7Thứ Bảy19/6Ất MãoNgày tốt
28/7Chủ Nhật20/6Bính ThìnNgày xấu
29/7Thứ Hai21/6Đinh TỵNgày tốt
30/7Thứ Ba22/6Mậu NgọNgày bình thường
31/7Thứ Tư23/6Kỷ MùiNgày xấu