Ngày tốt an táng tháng 10 năm 2038
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp chôn cất, an táng; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 24 | 35 | ||||
| 46 | 57 | 68 | 79 | 810 | 911 | 1012 |
| 1113 | 1214 | 1315/9 | 1416 | 1517 | 1618 | 1719 |
| 1820 | 1921 | 2022 | 2123 | 2224 | 2325 | 2426 |
| 2527 | 2628 | 2729 | 281/10 | 292 | 303 | 314 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Hai, 11/10/203813/9 âm lịch · Tân Dậu · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Bảy, 16/10/203818/9 âm lịch · Bính Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Chủ Nhật, 17/10/203819/9 âm lịch · Đinh Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Ba, 26/10/203828/9 âm lịch · Bính Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Sáu, 29/10/20382/10 âm lịch · Kỷ Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Chủ Nhật, 31/10/20384/10 âm lịch · Tân Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi