Ngày tốt an táng tháng 7 năm 2059
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp chôn cất, an táng; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 122 | 223 | 324 | 425 | 526 | 627 | |
| 728 | 829 | 930 | 101/6 | 112 | 123 | 134 |
| 145 | 156 | 167 | 178 | 189 | 1910 | 2011 |
| 2112 | 2213 | 2314 | 2415/6 | 2516 | 2617 | 2718 |
| 2819 | 2920 | 3021 | 3122 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Năm, 3/7/205924/5 âm lịch · Tân Mùi · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Sáu, 11/7/20592/6 âm lịch · Kỷ Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Hai, 14/7/20595/6 âm lịch · Nhâm Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Tư, 16/7/20597/6 âm lịch · Giáp Thân · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Bảy, 26/7/205917/6 âm lịch · Giáp Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Năm, 31/7/205922/6 âm lịch · Kỷ Hợi · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi