Ngày tốt cưới hỏi tháng 5 năm 1933
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp ăn hỏi, cưới gả, đón dâu; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 28 | 39 | 410 | 511 | 612 | 713 |
| 814 | 915/4 | 1016 | 1117 | 1218 | 1319 | 1420 |
| 1521 | 1622 | 1723 | 1824 | 1925 | 2026 | 2127 |
| 2228 | 2329 | 241/5 | 252 | 263 | 274 | 285 |
| 296 | 307 | 318 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Hai, 1/5/19337/4 âm lịch · Đinh Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Sáu, 5/5/193311/4 âm lịch · Tân Mùi · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Chủ Nhật, 7/5/193313/4 âm lịch · Quý Dậu · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Tư, 10/5/193316/4 âm lịch · Bính Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Năm, 11/5/193317/4 âm lịch · Đinh Sửu · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Sáu, 12/5/193318/4 âm lịch · Mậu Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Hai, 15/5/193321/4 âm lịch · Tân Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Sáu, 19/5/193325/4 âm lịch · Ất Dậu · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Bảy, 20/5/193326/4 âm lịch · Bính Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Hai, 22/5/193328/4 âm lịch · Mậu Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Ba, 23/5/193329/4 âm lịch · Kỷ Sửu · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Tư, 24/5/19331/5 âm lịch · Canh Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Năm, 25/5/19332/5 âm lịch · Tân Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Bảy, 27/5/19334/5 âm lịch · Quý Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Hai, 29/5/19336/5 âm lịch · Ất Mùi · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Tư, 31/5/19338/5 âm lịch · Đinh Dậu · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu