Ngày tốt ký hợp đồng tháng 10 năm 2090
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp ký kết, giao dịch; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | ||||||
| 29 | 310 | 411 | 512 | 613 | 714 | 815/8N |
| 916 | 1017 | 1118 | 1219 | 1320 | 1421 | 1522 |
| 1623 | 1724 | 1825 | 1926 | 2027 | 2128 | 2229 |
| 231/9 | 242 | 253 | 264 | 275 | 286 | 297 |
| 308 | 319 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Tư, 4/10/209011/8N âm lịch · Đinh Hợi · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Sáu, 6/10/209013/8N âm lịch · Kỷ Sửu · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Chủ Nhật, 8/10/209015/8N âm lịch · Tân Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Tư, 11/10/209018/8N âm lịch · Giáp Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Chủ Nhật, 15/10/209022/8N âm lịch · Mậu Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Ba, 17/10/209024/8N âm lịch · Canh Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Hai, 23/10/20901/9 âm lịch · Bính Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Sáu, 27/10/20905/9 âm lịch · Canh Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi