Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1920

Thứ Năm, 1/1/1920 dương lịch là ngày 11 tháng Mười Một năm Kỷ Mùi — ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Tý.

1/1/1920
DƯƠNG LỊCH1Thứ Năm
Tháng 1/1920
ÂM LỊCH11Tháng Mười Một (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu
Hôm nay
Tết dương lịch
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Mùi
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 1/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/1 →

Lịch tháng 1/1920

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/1161671781891910201121
1222132314241525162617271828
19292030211/12222233244255
26627728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/1/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 1 năm 1920 dương lịch là ngày 11 tháng Mười Một năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Tý.
Ngày 1/1/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Giác. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/1/1920 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)