Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1920

Chủ Nhật, 4/1/1920 dương lịch là ngày 14 tháng Mười Một năm Kỷ Mùi — ngày Tân Dậu, tháng Bính Tý.

4/1/1920
DƯƠNG LỊCH4Chủ Nhật
Tháng 1/1920
ÂM LỊCH14Tháng Mười Một (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Mùi
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 1/1920

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/1161671781891910201121
1222132314241525162617271828
19292030211/12222233244255
26627728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/1/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 1 năm 1920 dương lịch là ngày 14 tháng Mười Một năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Bính Tý.
Ngày 4/1/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Phòng. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/1/1920 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)