Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1920

Tháng 2/1920 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/12 âm lịch và kết thúc ngày 10/1 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/12516617718819
920102111221223132414251526
1627172818291930201/1212223
2342452562672782892910

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1920

Xem ngày tốt tháng 2/1920

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1920

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Chủ Nhật12/12Kỷ SửuNgày xấu
2/2Thứ Hai13/12Canh DầnNgày bình thường
3/2Thứ Ba14/12Tân MãoNgày tốt
4/2Thứ Tư15/12Nhâm ThìnNgày xấu
5/2Thứ Năm16/12Quý TỵNgày bình thường
6/2Thứ Sáu17/12Giáp NgọNgày bình thường
7/2Thứ Bảy18/12Ất MùiNgày xấu
8/2Chủ Nhật19/12Bính ThânNgày xấu
9/2Thứ Hai20/12Đinh DậuNgày xấu
10/2Thứ Ba21/12Mậu TuấtNgày tốt
11/2Thứ Tư22/12Kỷ HợiNgày tốt
12/2Thứ Năm23/12Canh TýNgày bình thường
13/2Thứ Sáu24/12Tân SửuNgày xấu
14/2Thứ Bảy25/12Nhâm DầnNgày bình thường
15/2Chủ Nhật26/12Quý MãoNgày tốt
16/2Thứ Hai27/12Giáp ThìnNgày xấu
17/2Thứ Ba28/12Ất TỵNgày bình thường
18/2Thứ Tư29/12Bính NgọNgày bình thường
19/2Thứ Năm30/12Đinh MùiNgày xấu
20/2Thứ Sáu1/1Mậu ThânNgày xấu
21/2Thứ Bảy2/1Kỷ DậuNgày xấu
22/2Chủ Nhật3/1Canh TuấtNgày bình thường
23/2Thứ Hai4/1Tân HợiNgày xấu
24/2Thứ Ba5/1Nhâm TýNgày tốt
25/2Thứ Tư6/1Quý SửuNgày bình thường
26/2Thứ Năm7/1Giáp DầnNgày bình thường
27/2Thứ Sáu8/1Ất MãoNgày xấu
28/2Thứ Bảy9/1Bính ThìnNgày bình thường
29/2Chủ Nhật10/1Đinh TỵNgày bình thường