Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1943

Thứ Sáu, 1/1/1943 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Nhâm Ngọ — ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Tý.

1/1/1943
DƯƠNG LỊCH1Thứ Sáu
Tháng 1/1943
ÂM LỊCH25Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết dương lịch
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 1/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/1 →

Lịch tháng 1/1943

T2T3T4T5T6T7CN
125226327
42852961/12728394105
116127138149151016111712
181319142015/122116221723182419
2520262127222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/1/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 1 năm 1943 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Tý.
Ngày 1/1/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Cang. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/1/1943 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)