Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1943

Tháng 1/1943 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/11 âm lịch và kết thúc ngày 26/12 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327
42852961/12728394105
116127138149151016111712
181319142015/122116221723182419
2520262127222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1943

Xem ngày tốt tháng 1/1943

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1943

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu25/11Kỷ MùiNgày xấu
2/1Thứ Bảy26/11Canh ThânNgày tốt
3/1Chủ Nhật27/11Tân DậuNgày tốt
4/1Thứ Hai28/11Nhâm TuấtNgày bình thường
5/1Thứ Ba29/11Quý HợiNgày xấu
6/1Thứ Tư1/12Giáp TýNgày bình thường
7/1Thứ Năm2/12Ất SửuNgày xấu
8/1Thứ Sáu3/12Bính DầnNgày bình thường
9/1Thứ Bảy4/12Đinh MãoNgày tốt
10/1Chủ Nhật5/12Mậu ThìnNgày xấu
11/1Thứ Hai6/12Kỷ TỵNgày tốt
12/1Thứ Ba7/12Canh NgọNgày bình thường
13/1Thứ Tư8/12Tân MùiNgày xấu
14/1Thứ Năm9/12Nhâm ThânNgày bình thường
15/1Thứ Sáu10/12Quý DậuNgày xấu
16/1Thứ Bảy11/12Giáp TuấtNgày bình thường
17/1Chủ Nhật12/12Ất HợiNgày tốt
18/1Thứ Hai13/12Bính TýNgày bình thường
19/1Thứ Ba14/12Đinh SửuNgày xấu
20/1Thứ Tư15/12Mậu DầnNgày bình thường
21/1Thứ Năm16/12Kỷ MãoNgày tốt
22/1Thứ Sáu17/12Canh ThìnNgày xấu
23/1Thứ Bảy18/12Tân TỵNgày tốt
24/1Chủ Nhật19/12Nhâm NgọNgày bình thường
25/1Thứ Hai20/12Quý MùiNgày xấu
26/1Thứ Ba21/12Giáp ThânNgày bình thường
27/1Thứ Tư22/12Ất DậuNgày xấu
28/1Thứ Năm23/12Bính TuấtNgày bình thường
29/1Thứ Sáu24/12Đinh HợiNgày tốt
30/1Thứ Bảy25/12Mậu TýNgày bình thường
31/1Chủ Nhật26/12Kỷ SửuNgày xấu