Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1942

Tháng 12/1942 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/10 âm lịch và kết thúc ngày 24/11 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629
73081/1192103114125136
1471581691710181119122013
21142215/1123162417251826192720
2821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1942

Xem ngày tốt tháng 12/1942

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1942

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Ba24/10Mậu TýNgày xấu
2/12Thứ Tư25/10Kỷ SửuNgày tốt
3/12Thứ Năm26/10Canh DầnNgày bình thường
4/12Thứ Sáu27/10Tân MãoNgày xấu
5/12Thứ Bảy28/10Nhâm ThìnNgày bình thường
6/12Chủ Nhật29/10Quý TỵNgày xấu
7/12Thứ Hai30/10Giáp NgọNgày tốt
8/12Thứ Ba1/11Ất MùiNgày xấu
9/12Thứ Tư2/11Bính ThânNgày tốt
10/12Thứ Năm3/11Đinh DậuNgày tốt
11/12Thứ Sáu4/11Mậu TuấtNgày bình thường
12/12Thứ Bảy5/11Kỷ HợiNgày xấu
13/12Chủ Nhật6/11Canh TýNgày bình thường
14/12Thứ Hai7/11Tân SửuNgày tốt
15/12Thứ Ba8/11Nhâm DầnNgày xấu
16/12Thứ Tư9/11Quý MãoNgày bình thường
17/12Thứ Năm10/11Giáp ThìnNgày bình thường
18/12Thứ Sáu11/11Ất TỵNgày xấu
19/12Thứ Bảy12/11Bính NgọNgày xấu
20/12Chủ Nhật13/11Đinh MùiNgày xấu
21/12Thứ Hai14/11Mậu ThânNgày tốt
22/12Thứ Ba15/11Kỷ DậuNgày tốt
23/12Thứ Tư16/11Canh TuấtNgày bình thường
24/12Thứ Năm17/11Tân HợiNgày xấu
25/12Thứ Sáu18/11Nhâm TýNgày bình thường
26/12Thứ Bảy19/11Quý SửuNgày tốt
27/12Chủ Nhật20/11Giáp DầnNgày xấu
28/12Thứ Hai21/11Ất MãoNgày bình thường
29/12Thứ Ba22/11Bính ThìnNgày bình thường
30/12Thứ Tư23/11Đinh TỵNgày xấu
31/12Thứ Năm24/11Mậu NgọNgày xấu