Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1946

Thứ Ba, 1/10/1946 dương lịch là ngày 7 tháng Chín năm Bính Tuất — ngày Mậu Thân, tháng Mậu Tuất.

1/10/1946
DƯƠNG LỊCH1Thứ Ba
Tháng 10/1946
ÂM LỊCH7Tháng Chín (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Tuất
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 1/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/10 →

Lịch tháng 10/1946

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/91016111712181319
1420152116221723182419252026
2127222823292430251/10262273
284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/10/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 10 năm 1946 dương lịch là ngày 7 tháng Chín năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Mậu Tuất.
Ngày 1/10/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Dực. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 1/10/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)