Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1946

Chủ Nhật, 13/10/1946 dương lịch là ngày 19 tháng Chín năm Bính Tuất — ngày Canh Thân, tháng Mậu Tuất.

13/10/1946
DƯƠNG LỊCH13Chủ Nhật
Tháng 10/1946
ÂM LỊCH19Tháng Chín (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày doanh nhân Việt Nam
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Tuất
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 13/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/10 →

Lịch tháng 10/1946

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/91016111712181319
1420152116221723182419252026
2127222823292430251/10262273
284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/10/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 10 năm 1946 dương lịch là ngày 19 tháng Chín năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Mậu Tuất.
Ngày 13/10/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 13/10/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)