Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1946

Chủ Nhật, 27/10/1946 dương lịch là ngày 3 tháng Mười năm Bính Tuất — ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Hợi.

27/10/1946
DƯƠNG LỊCH27Chủ Nhật
Tháng 10/1946
ÂM LỊCH3Tháng Mười (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Tuất
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 27/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/10 →

Lịch tháng 10/1946

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/91016111712181319
1420152116221723182419252026
2127222823292430251/10262273
284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/10/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 10 năm 1946 dương lịch là ngày 3 tháng Mười năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 27/10/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tinh. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 27/10/1946 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)