Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2000

Chủ Nhật, 1/10/2000 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Canh Thìn — ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Tuất.

1/10/2000
DƯƠNG LỊCH1Chủ Nhật
Tháng 10/2000
ÂM LỊCH4Tháng Chín (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Thìn
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 1/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/10 →

Lịch tháng 10/2000

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/9131614171518
1619172018211922202321242225
2326242725282629271/10282293
304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/10/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 10 năm 2000 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Tuất.
Ngày 1/10/2000 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Hư. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/10/2000 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)