Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2000

Thứ Bảy, 21/10/2000 dương lịch là ngày 24 tháng Chín năm Canh Thìn — ngày Nhâm Tý, tháng Bính Tuất.

21/10/2000
DƯƠNG LỊCH21Thứ Bảy
Tháng 10/2000
ÂM LỊCH24Tháng Chín (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Thìn
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 10/2000

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/9131614171518
1619172018211922202321242225
2326242725282629271/10282293
304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/10/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 10 năm 2000 dương lịch là ngày 24 tháng Chín năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Bính Tuất.
Ngày 21/10/2000 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Đê. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/10/2000 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)