Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2000

Tháng 11/2000 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/10 âm lịch và kết thúc ngày 5/11 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510
6117128139141015/1011161217
1318141915201621172218231924
202521262227232824292530261/11
272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2000

Xem ngày tốt tháng 11/2000

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2000

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư6/10Quý HợiNgày tốt
2/11Thứ Năm7/10Giáp TýNgày xấu
3/11Thứ Sáu8/10Ất SửuNgày bình thường
4/11Thứ Bảy9/10Bính DầnNgày bình thường
5/11Chủ Nhật10/10Đinh MãoNgày xấu
6/11Thứ Hai11/10Mậu ThìnNgày xấu
7/11Thứ Ba12/10Kỷ TỵNgày xấu
8/11Thứ Tư13/10Canh NgọNgày tốt
9/11Thứ Năm14/10Tân MùiNgày tốt
10/11Thứ Sáu15/10Nhâm ThânNgày bình thường
11/11Thứ Bảy16/10Quý DậuNgày xấu
12/11Chủ Nhật17/10Giáp TuấtNgày bình thường
13/11Thứ Hai18/10Ất HợiNgày bình thường
14/11Thứ Ba19/10Bính TýNgày xấu
15/11Thứ Tư20/10Đinh SửuNgày tốt
16/11Thứ Năm21/10Mậu DầnNgày bình thường
17/11Thứ Sáu22/10Kỷ MãoNgày xấu
18/11Thứ Bảy23/10Canh ThìnNgày bình thường
19/11Chủ Nhật24/10Tân TỵNgày xấu
20/11Thứ Hai25/10Nhâm NgọNgày tốt
21/11Thứ Ba26/10Quý MùiNgày tốt
22/11Thứ Tư27/10Giáp ThânNgày bình thường
23/11Thứ Năm28/10Ất DậuNgày xấu
24/11Thứ Sáu29/10Bính TuấtNgày bình thường
25/11Thứ Bảy30/10Đinh HợiNgày bình thường
26/11Chủ Nhật1/11Mậu TýNgày bình thường
27/11Thứ Hai2/11Kỷ SửuNgày tốt
28/11Thứ Ba3/11Canh DầnNgày xấu
29/11Thứ Tư4/11Tân MãoNgày tốt
30/11Thứ Năm5/11Nhâm ThìnNgày bình thường