Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2000

Tháng 10/2000 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/9 âm lịch và kết thúc ngày 5/10 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/9131614171518
1619172018211922202321242225
2326242725282629271/10282293
304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2000

Xem ngày tốt tháng 10/2000

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2000

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Chủ Nhật4/9Nhâm ThìnNgày bình thường
2/10Thứ Hai5/9Quý TỵNgày tốt
3/10Thứ Ba6/9Giáp NgọNgày bình thường
4/10Thứ Tư7/9Ất MùiNgày xấu
5/10Thứ Năm8/9Bính ThânNgày bình thường
6/10Thứ Sáu9/9Đinh DậuNgày bình thường
7/10Thứ Bảy10/9Mậu TuấtNgày xấu
8/10Chủ Nhật11/9Kỷ HợiNgày tốt
9/10Thứ Hai12/9Canh TýNgày bình thường
10/10Thứ Ba13/9Tân SửuNgày xấu
11/10Thứ Tư14/9Nhâm DầnNgày bình thường
12/10Thứ Năm15/9Quý MãoNgày xấu
13/10Thứ Sáu16/9Giáp ThìnNgày xấu
14/10Thứ Bảy17/9Ất TỵNgày tốt
15/10Chủ Nhật18/9Bính NgọNgày bình thường
16/10Thứ Hai19/9Đinh MùiNgày xấu
17/10Thứ Ba20/9Mậu ThânNgày bình thường
18/10Thứ Tư21/9Kỷ DậuNgày tốt
19/10Thứ Năm22/9Canh TuấtNgày xấu
20/10Thứ Sáu23/9Tân HợiNgày tốt
21/10Thứ Bảy24/9Nhâm TýNgày bình thường
22/10Chủ Nhật25/9Quý SửuNgày xấu
23/10Thứ Hai26/9Giáp DầnNgày xấu
24/10Thứ Ba27/9Ất MãoNgày xấu
25/10Thứ Tư28/9Bính ThìnNgày xấu
26/10Thứ Năm29/9Đinh TỵNgày tốt
27/10Thứ Sáu1/10Mậu NgọNgày tốt
28/10Thứ Bảy2/10Kỷ MùiNgày bình thường
29/10Chủ Nhật3/10Canh ThânNgày bình thường
30/10Thứ Hai4/10Tân DậuNgày xấu
31/10Thứ Ba5/10Nhâm TuấtNgày bình thường