Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2000

Chủ Nhật, 15/10/2000 dương lịch là ngày 18 tháng Chín năm Canh Thìn — ngày Bính Ngọ, tháng Bính Tuất.

15/10/2000
DƯƠNG LỊCH15Chủ Nhật
Tháng 10/2000
ÂM LỊCH18Tháng Chín (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Thìn
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 15/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/10 →

Lịch tháng 10/2000

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/9131614171518
1619172018211922202321242225
2326242725282629271/10282293
304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/10/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 10 năm 2000 dương lịch là ngày 18 tháng Chín năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Bính Tuất.
Ngày 15/10/2000 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 15/10/2000 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)