Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1911

Thứ Tư, 1/2/1911 dương lịch là ngày 3 tháng Giêng năm Tân Hợi — ngày Nhâm Dần, tháng Canh Dần.

1/2/1911
DƯƠNG LỊCH1Thứ Tư
Tháng 2/1911
ÂM LỊCH3Tháng Giêng (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng Ba
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Hợi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 2/1911

T2T3T4T5T6T7CN
1324354657
6879810911101211131214
1315/1141615171618171918201921
2022212322242325242625272628
27292830

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/2/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 2 năm 1911 dương lịch là ngày 3 tháng Giêng năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Canh Dần.
Ngày 1/2/1911 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/2/1911 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)