Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1911

Thứ Hai, 27/2/1911 dương lịch là ngày 29 tháng Giêng năm Tân Hợi — ngày Mậu Thìn, tháng Canh Dần.

27/2/1911
DƯƠNG LỊCH27Thứ Hai
Tháng 2/1911
ÂM LỊCH29Tháng Giêng (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày thầy thuốc Việt Nam
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Hợi
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 27/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/2 →

Lịch tháng 2/1911

T2T3T4T5T6T7CN
1324354657
6879810911101211131214
1315/1141615171618171918201921
2022212322242325242625272628
27292830

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/2/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 2 năm 1911 dương lịch là ngày 29 tháng Giêng năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Canh Dần.
Ngày 27/2/1911 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Tất. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 27/2/1911 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)