Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1911

Thứ Sáu, 24/2/1911 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Tân Hợi — ngày Ất Sửu, tháng Canh Dần.

24/2/1911
DƯƠNG LỊCH24Thứ Sáu
Tháng 2/1911
ÂM LỊCH26Tháng Giêng (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Hợi
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 24/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 24/2 →

Lịch tháng 2/1911

T2T3T4T5T6T7CN
1324354657
6879810911101211131214
1315/1141615171618171918201921
2022212322242325242625272628
27292830

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/2/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 2 năm 1911 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Canh Dần.
Ngày 24/2/1911 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Lâu. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 24/2/1911 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)