Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1911

Thứ Sáu, 3/2/1911 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Tân Hợi — ngày Giáp Thìn, tháng Canh Dần.

3/2/1911
DƯƠNG LỊCH3Thứ Sáu
Tháng 2/1911
ÂM LỊCH5Tháng Giêng (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam 1930 · Hội Đống Đa
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Hợi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 3/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/2 →

Lịch tháng 2/1911

T2T3T4T5T6T7CN
1324354657
6879810911101211131214
1315/1141615171618171918201921
2022212322242325242625272628
27292830

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/2/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 2 năm 1911 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Canh Dần.
Ngày 3/2/1911 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/2/1911 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)