Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1949

Thứ Ba, 1/2/1949 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Kỷ Sửu — ngày Nhâm Tuất, tháng Bính Dần.

1/2/1949
DƯƠNG LỊCH1Thứ Ba
Tháng 2/1949
ÂM LỊCH4Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội đền Hai Bà Trưng
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Sửu
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 2/1949

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/11316
1417151816191720182119222023
2124222523262427252826292730
281/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/2/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 2 năm 1949 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Bính Dần.
Ngày 1/2/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Thất. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/2/1949 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)