Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1949

Thứ Hai, 28/2/1949 dương lịch là ngày 1 tháng Hai năm Kỷ Sửu — ngày Kỷ Sửu, tháng Đinh Mão.

28/2/1949
DƯƠNG LỊCH28Thứ Hai
Tháng 2/1949
ÂM LỊCH1Tháng Hai (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Sửu
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Minh Đường

Văn khấn cho ngày này

Ngày 28/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/2 →

Lịch tháng 2/1949

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/11316
1417151816191720182119222023
2124222523262427252826292730
281/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/2/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 2 năm 1949 dương lịch là ngày 1 tháng Hai năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Đinh Mão.
Ngày 28/2/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Nguy. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/2/1949 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)