Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1949

Thứ Năm, 10/2/1949 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Kỷ Sửu — ngày Tân Mùi, tháng Bính Dần.

10/2/1949
DƯƠNG LỊCH10Thứ Năm
Tháng 2/1949
ÂM LỊCH13Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội Lim
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Sửu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 10/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/2 →

Lịch tháng 2/1949

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/11316
1417151816191720182119222023
2124222523262427252826292730
281/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/2/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 2 năm 1949 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Bính Dần.
Ngày 10/2/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Lập hợp đồng, Săn bắn, Đánh cá, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 10/2/1949 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)