Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1949

Tháng 1/1949 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/12 âm lịch và kết thúc ngày 3/1 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/12141615171618
1719182019212022212322242325
24262527262827292830291/1302
313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1949

Xem ngày tốt tháng 1/1949

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1949

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy3/12Tân MãoNgày bình thường
2/1Chủ Nhật4/12Nhâm ThìnNgày xấu
3/1Thứ Hai5/12Quý TỵNgày tốt
4/1Thứ Ba6/12Giáp NgọNgày xấu
5/1Thứ Tư7/12Ất MùiNgày xấu
6/1Thứ Năm8/12Bính ThânNgày bình thường
7/1Thứ Sáu9/12Đinh DậuNgày xấu
8/1Thứ Bảy10/12Mậu TuấtNgày bình thường
9/1Chủ Nhật11/12Kỷ HợiNgày tốt
10/1Thứ Hai12/12Canh TýNgày bình thường
11/1Thứ Ba13/12Tân SửuNgày xấu
12/1Thứ Tư14/12Nhâm DầnNgày bình thường
13/1Thứ Năm15/12Quý MãoNgày tốt
14/1Thứ Sáu16/12Giáp ThìnNgày xấu
15/1Thứ Bảy17/12Ất TỵNgày tốt
16/1Chủ Nhật18/12Bính NgọNgày xấu
17/1Thứ Hai19/12Đinh MùiNgày xấu
18/1Thứ Ba20/12Mậu ThânNgày bình thường
19/1Thứ Tư21/12Kỷ DậuNgày xấu
20/1Thứ Năm22/12Canh TuấtNgày bình thường
21/1Thứ Sáu23/12Tân HợiNgày tốt
22/1Thứ Bảy24/12Nhâm TýNgày bình thường
23/1Chủ Nhật25/12Quý SửuNgày xấu
24/1Thứ Hai26/12Giáp DầnNgày bình thường
25/1Thứ Ba27/12Ất MãoNgày tốt
26/1Thứ Tư28/12Bính ThìnNgày xấu
27/1Thứ Năm29/12Đinh TỵNgày xấu
28/1Thứ Sáu30/12Mậu NgọNgày bình thường
29/1Thứ Bảy1/1Kỷ MùiNgày xấu
30/1Chủ Nhật2/1Canh ThânNgày bình thường
31/1Thứ Hai3/1Tân DậuNgày xấu