Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1989

Thứ Bảy, 1/4/1989 dương lịch là ngày 25 tháng Hai năm Kỷ Tỵ — ngày Tân Mão, tháng Đinh Mão.

1/4/1989
DƯƠNG LỊCH1Thứ Bảy
Tháng 4/1989
ÂM LỊCH25Tháng Hai (thiếu)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Cá Tháng Tư
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 1/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/4 →

Lịch tháng 4/1989

T2T3T4T5T6T7CN
125226
32742852961/3728394
10511612713814915101611
1712181319142015/3211622172318
2419252026212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/4/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 4 năm 1989 dương lịch là ngày 25 tháng Hai năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Đinh Mão.
Ngày 1/4/1989 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Nữ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 1/4/1989 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)