Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1989

Chủ Nhật, 23/4/1989 dương lịch là ngày 18 tháng Ba năm Kỷ Tỵ — ngày Quý Sửu, tháng Mậu Thìn.

23/4/1989
DƯƠNG LỊCH23Chủ Nhật
Tháng 4/1989
ÂM LỊCH18Tháng Ba (thiếu)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 4/1989

T2T3T4T5T6T7CN
125226
32742852961/3728394
10511612713814915101611
1712181319142015/3211622172318
2419252026212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/4/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 4 năm 1989 dương lịch là ngày 18 tháng Ba năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Mậu Thìn.
Ngày 23/4/1989 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Phòng. Nên: Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 23/4/1989 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)