Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2004

Thứ Năm, 1/4/2004 dương lịch là ngày 12 tháng Hai nhuận năm Giáp Thân — ngày Canh Tuất, tháng Đinh Mão.

1/4/2004
DƯƠNG LỊCH1Thứ Năm
Tháng 4/2004
ÂM LỊCH12Tháng Hai nhuận (thiếu)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Cá Tháng Tư
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Thân
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 1/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/4 →

Lịch tháng 4/2004

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/2N
51661771881992010211122
1223132414251526162717281829
191/3202213224235246257
268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/4/2004 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 4 năm 2004 dương lịch là ngày 12 tháng Hai nhuận năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Đinh Mão.
Ngày 1/4/2004 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Giác. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/4/2004 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)