Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2004

Thứ Ba, 27/4/2004 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Giáp Thân — ngày Bính Tý, tháng Mậu Thìn.

27/4/2004
DƯƠNG LỊCH27Thứ Ba
Tháng 4/2004
ÂM LỊCH9Tháng Ba (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Thân
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 4/2004

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/2N
51661771881992010211122
1223132414251526162717281829
191/3202213224235246257
268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/4/2004 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 4 năm 2004 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Mậu Thìn.
Ngày 27/4/2004 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 27/4/2004 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)