Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2004

Thứ Sáu, 16/4/2004 dương lịch là ngày 27 tháng Hai nhuận năm Giáp Thân — ngày Ất Sửu, tháng Đinh Mão.

16/4/2004
DƯƠNG LỊCH16Thứ Sáu
Tháng 4/2004
ÂM LỊCH27Tháng Hai nhuận (thiếu)
Năm Giáp Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Thân
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 16/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 16/4 →

Lịch tháng 4/2004

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/2N
51661771881992010211122
1223132414251526162717281829
191/3202213224235246257
268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/4/2004 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 4 năm 2004 dương lịch là ngày 27 tháng Hai nhuận năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Đinh Mão.
Ngày 16/4/2004 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Lâu. Nên: Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/4/2004 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)