Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2091

Chủ Nhật, 1/4/2091 dương lịch là ngày 13 tháng Hai năm Tân Hợi — ngày Bính Tuất, tháng Tân Mão.

1/4/2091
DƯƠNG LỊCH1Chủ Nhật
Tháng 4/2091
ÂM LỊCH13Tháng Hai (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Cá Tháng Tư
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Mão / Tân Hợi
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 1/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/4 →

Lịch tháng 4/2091

T2T3T4T5T6T7CN
113
214315/2416517618719820
921102211231224132514261527
162817291830191/3202213224
23524625726827928102911
3012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/4/2091 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 4 năm 2091 dương lịch là ngày 13 tháng Hai năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Tân Mão.
Ngày 1/4/2091 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/4/2091 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)