Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1919

Chủ Nhật, 1/6/1919 dương lịch là ngày 4 tháng Năm năm Kỷ Mùi — ngày Giáp Thân, tháng Canh Ngọ.

1/6/1919
DƯƠNG LỊCH1Chủ Nhật
Tháng 6/1919
ÂM LỊCH4Tháng Năm (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày quốc tế Thiếu Nhi
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Mùi
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 1/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/6 →

Lịch tháng 6/1919

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/5131614171518
1619172018211922202321242225
23262427252826292730281/6292
303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/6/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 6 năm 1919 dương lịch là ngày 4 tháng Năm năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Canh Ngọ.
Ngày 1/6/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Hư. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/6/1919 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)