Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1919

Thứ Bảy, 14/6/1919 dương lịch là ngày 17 tháng Năm năm Kỷ Mùi — ngày Đinh Dậu, tháng Canh Ngọ.

14/6/1919
DƯƠNG LỊCH14Thứ Bảy
Tháng 6/1919
ÂM LỊCH17Tháng Năm (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Dậu
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Mùi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 14/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/6 →

Lịch tháng 6/1919

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/5131614171518
1619172018211922202321242225
23262427252826292730281/6292
303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/6/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 6 năm 1919 dương lịch là ngày 17 tháng Năm năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Đinh Dậu, tháng Canh Ngọ.
Ngày 14/6/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Liễu. Nên: Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 14/6/1919 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)