Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1919

Thứ Tư, 11/6/1919 dương lịch là ngày 14 tháng Năm năm Kỷ Mùi — ngày Giáp Ngọ, tháng Canh Ngọ.

11/6/1919
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 6/1919
ÂM LỊCH14Tháng Năm (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Mùi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 11/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/6 →

Lịch tháng 6/1919

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/5131614171518
1619172018211922202321242225
23262427252826292730281/6292
303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/6/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 6 năm 1919 dương lịch là ngày 14 tháng Năm năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Canh Ngọ.
Ngày 11/6/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Sâm. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/6/1919 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)