Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1919

Chủ Nhật, 29/6/1919 dương lịch là ngày 2 tháng Sáu năm Kỷ Mùi — ngày Nhâm Tý, tháng Tân Mùi.

29/6/1919
DƯƠNG LỊCH29Chủ Nhật
Tháng 6/1919
ÂM LỊCH2Tháng Sáu (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Mùi
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát, Dương Công Kỵ, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 6/1919

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/5131614171518
1619172018211922202321242225
23262427252826292730281/6292
303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/6/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 6 năm 1919 dương lịch là ngày 2 tháng Sáu năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Tân Mùi.
Ngày 29/6/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Hư. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/6/1919 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)