Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1973

Thứ Sáu, 1/6/1973 dương lịch là ngày 1 tháng Năm năm Quý Sửu — ngày Mậu Thìn, tháng Mậu Ngọ.

1/6/1973
DƯƠNG LỊCH1Thứ Sáu
Tháng 6/1973
ÂM LỊCH1Tháng Năm (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày quốc tế Thiếu Nhi
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Sửu
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân, Thiên Y, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Văn khấn cho ngày này

Ngày 1/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/6 →

Lịch tháng 6/1973

T2T3T4T5T6T7CN
11/52233
4455667788991010
11111212131314141515/516161717
1818191920202121222223232424
25252626272728282929301/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/6/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 6 năm 1973 dương lịch là ngày 1 tháng Năm năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 1/6/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/6/1973 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)