Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1973

Thứ Năm, 28/6/1973 dương lịch là ngày 28 tháng Năm năm Quý Sửu — ngày Ất Mùi, tháng Mậu Ngọ.

28/6/1973
DƯƠNG LỊCH28Thứ Năm
Tháng 6/1973
ÂM LỊCH28Tháng Năm (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày gia đình Việt Nam
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Sửu
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 6/1973

T2T3T4T5T6T7CN
11/52233
4455667788991010
11111212131314141515/516161717
1818191920202121222223232424
25252626272728282929301/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/6/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 6 năm 1973 dương lịch là ngày 28 tháng Năm năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 28/6/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Tỉnh. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Tắm gội, Cắt tóc, Chữa bệnh, Nhận người. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 28/6/1973 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)