Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1973

Thứ Năm, 7/6/1973 dương lịch là ngày 7 tháng Năm năm Quý Sửu — ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Ngọ.

7/6/1973
DƯƠNG LỊCH7Thứ Năm
Tháng 6/1973
ÂM LỊCH7Tháng Năm (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Sửu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 6/1973

T2T3T4T5T6T7CN
11/52233
4455667788991010
11111212131314141515/516161717
1818191920202121222223232424
25252626272728282929301/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/6/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 6 năm 1973 dương lịch là ngày 7 tháng Năm năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 7/6/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Giác. Nên: Yến tiệc, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 7/6/1973 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)