Lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2085
Thứ Sáu, 1/6/2085 dương lịch là ngày 10 tháng Năm năm Ất Tỵ — ngày Bính Thìn, tháng Nhâm Ngọ.
1/6/2085
DƯƠNG LỊCH1Thứ Sáu
Tháng 6/2085
Tháng 6/2085
ÂM LỊCH10Tháng Năm (đủ)
Năm Ất Tỵ
Năm Ất Tỵ
Ngày- Bính Thìn
Nạp âm- Sa Trung Thổ
Tháng / Năm- Nhâm Ngọ / Ất Tỵ
Tiết khí- Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung- Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Dần3h–5h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Hợi21h–23h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Y, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Đông — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Đông — nên tránh.
Trực và sao
Trực Bế
Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.
Sao Quỷ (Kim) — Xấu
Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.
Thần trực ngày: Tư Mệnh
Ngày 1/6 năm xưa
- 194901-06-1949: NGÀY QUỐC TẾ THIẾU NHI
Lịch tháng 6/2085
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 110 | 211 | 312 | ||||
| 413 | 514 | 615/5 | 716 | 817 | 918 | 1019 |
| 1120 | 1221 | 1322 | 1423 | 1524 | 1625 | 1726 |
| 1827 | 1928 | 2029 | 2130 | 221/5N | 232 | 243 |
| 254 | 265 | 276 | 287 | 298 | 309 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 1/6/2085 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 6 năm 2085 dương lịch là ngày 10 tháng Năm năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 1/6/2085 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/6/2085 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)