Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1942

Thứ Tư, 1/7/1942 dương lịch là ngày 18 tháng Năm năm Nhâm Ngọ — ngày Ất Mão, tháng Bính Ngọ.

1/7/1942
DƯƠNG LỊCH1Thứ Tư
Tháng 7/1942
ÂM LỊCH18Tháng Năm (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 7/1942

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522
623724825926102711281229
131/6142153164175186197
20821922102311241225132614
2715/62816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/7/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 7 năm 1942 dương lịch là ngày 18 tháng Năm năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Bính Ngọ.
Ngày 1/7/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Bích. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 1/7/1942 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)